“pledged” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó long trọng hứa, cam kết hoặc tuyên thệ sẽ làm điều gì. Thường dùng khi nói về hỗ trợ, đóng góp hoặc lời hứa quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như 'pledged support', 'pledged money'. Mạnh hơn 'hứa'. Không dùng trong lời hứa thông thường hàng ngày.
Examples
He pledged to help build the new school.
Anh ấy đã **cam kết** giúp xây dựng trường học mới.
The company pledged $10,000 to the charity.
Công ty đã **cam kết** 10.000 đô la cho tổ chức từ thiện.
She pledged her support for the project.
Cô ấy đã **cam kết** ủng hộ dự án này.
Many world leaders pledged action to fight climate change.
Nhiều lãnh đạo thế giới đã **cam kết** hành động chống biến đổi khí hậu.
After the disaster, people across the country pledged their help.
Sau thảm họa, người dân trên khắp cả nước đã **cam kết** giúp đỡ.
He pledged never to tell anyone my secret.
Anh ấy đã **cam kết** sẽ không bao giờ nói bí mật của tôi với ai.