pledge” in Vietnamese

cam kếtlời hứa (trang trọng)

Definition

Cam kết là một lời hứa nghiêm túc hoặc tuyên bố chính thức sẽ làm một việc gì đó, thường được đưa ra trước công chúng hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính trị, từ thiện: 'make a pledge', 'sign a pledge', 'honor a pledge'. Mạnh và trang trọng hơn 'promise'.

Examples

She made a pledge to help the school.

Cô ấy đã đưa ra **cam kết** giúp đỡ trường học.

He signed a pledge not to smoke.

Anh ấy đã ký một **cam kết** không hút thuốc.

The company made a pledge to cut waste.

Công ty đã đưa ra **cam kết** giảm chất thải.

A lot of politicians make big pledges before elections.

Nhiều chính trị gia đưa ra những **cam kết** lớn trước bầu cử.

They pledged $10,000 to the community center.

Họ đã **cam kết** quyên góp 10.000 đô la cho trung tâm cộng đồng.

If you make a pledge, you should follow through.

Nếu bạn đưa ra một **cam kết**, bạn nên thực hiện nó.