pleading” in Vietnamese

lời cầu xinsự biện hộ (pháp lý)

Definition

Hành động cầu xin điều gì đó một cách cảm xúc hoặc rất khẩn thiết, thường trong tình trạng tuyệt vọng; cũng dùng cho những phát biểu chính thức tại tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lời cầu xin cảm xúc ('her pleading eyes') và trong pháp luật. Có thể là danh từ (hành động) hoặc tính từ (kiểu cách). Trang trọng hơn 'begging'.

Examples

His pleading did not convince the teacher.

**Lời cầu xin** của anh ấy không thuyết phục được giáo viên.

She had a pleading look in her eyes.

Cô ấy có ánh mắt **cầu xin**.

They ignored his pleading for help.

Họ đã phớt lờ **lời cầu xin** giúp đỡ của anh ấy.

Despite her pleading, he walked away without saying a word.

Dù cô ấy **cầu xin**, anh ấy vẫn bỏ đi mà không nói lời nào.

Her voice took on a pleading tone when she asked for another chance.

Khi cô ấy xin cơ hội nữa, giọng nói mang màu sắc **cầu xin**.

The lawyer's pleading to the jury was passionate and moving.

**Bài biện hộ** của luật sư trước bồi thẩm đoàn thật cảm động.