plaintiff” in Vietnamese

nguyên đơn

Definition

Người hoặc tổ chức kiện một người hoặc nhóm khác ra tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nguyên đơn' là thuật ngữ pháp lý chính thức, chỉ dùng trong các vụ án dân sự. Trong án hình sự, thay bằng 'viện kiểm sát' hoặc 'nhà nước'. Ví dụ: 'nguyên đơn kiện', 'nguyên đơn yêu cầu', 'nguyên đơn và bị đơn'.

Examples

The plaintiff filed a complaint in court.

**Nguyên đơn** đã nộp đơn kiện ra tòa.

The plaintiff is asking for compensation.

**Nguyên đơn** đang yêu cầu bồi thường.

The judge listened to the plaintiff's side carefully.

Thẩm phán lắng nghe phía **nguyên đơn** một cách cẩn thận.

The plaintiff argued that the company broke their contract.

**Nguyên đơn** cho rằng công ty đã vi phạm hợp đồng.

After months in court, the plaintiff finally won the lawsuit.

Sau nhiều tháng tại tòa, **nguyên đơn** cuối cùng đã thắng kiện.

In this case, the plaintiff is a group of local residents.

Trong vụ này, **nguyên đơn** là một nhóm cư dân địa phương.