“plaid” in Vietnamese
Definition
Một kiểu hoa văn gồm các dải ngang và dọc nhiều màu cắt nhau, thường thấy trên trang phục kiểu Scotland hoặc các loại vải thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả quần áo, khăn choàng, hoặc các sản phẩm thời trang có họa tiết 'ca rô'. Ở Anh còn gọi là 'tartan' cho hoa văn truyền thống Scotland.
Examples
Plaid is coming back in style this fall.
**Ca rô** sẽ quay trở lại thịnh hành vào mùa thu này.
She wore a plaid skirt to school.
Cô ấy mặc váy **ca rô** đến trường.
This shirt has a red and blue plaid pattern.
Chiếc áo này có họa tiết **ca rô** đỏ và xanh.
My favorite scarf is plaid.
Chiếc khăn quàng yêu thích của tôi là **ca rô**.
That old couch is covered in bright green plaid.
Chiếc ghế sofa cũ đó được bọc bằng vải **ca rô** xanh lá tươi sáng.
I always think of Scotland when I see plaid.
Tôi luôn nghĩ đến Scotland mỗi khi thấy **ca rô**.