pitiful” in Vietnamese

đáng thươngthảm hại

Definition

Rất đáng thương, yếu ớt hoặc khiến người ta cảm thấy tội nghiệp; cũng có thể chỉ sự tệ hại đến mức gây thất vọng hoặc chê trách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc tình huống trông tội nghiệp, yếu đuối, hoặc khơi gợi pha trộn giữa thương cảm và coi thường. Không dùng cho các sự kiện bi thảm thực sự.

Examples

The lost dog looked pitiful in the rain.

Con chó lạc trông thật **đáng thương** giữa mưa.

His excuse was pitiful and no one believed him.

Lý do của anh ấy quá **thảm hại**, chẳng ai tin cả.

The broken toy was in a pitiful state.

Đồ chơi bị vỡ ở trong trạng thái **thảm hại**.

Honestly, his performance was just pitiful to watch.

Thật lòng mà nói, màn trình diễn của anh ấy thật **thảm hại**.

That's a pitiful amount of food for dinner!

Đây là một lượng thức ăn quá **thảm hại** cho bữa tối!

He gave me a pitiful smile, like he wanted me to feel sorry for him.

Anh ấy cười **đáng thương** với tôi, như thể muốn tôi phải tội nghiệp cho anh.