pint” in Vietnamese

pint

Definition

Pint là đơn vị đo thể tích chất lỏng, chủ yếu dùng ở Anh và Mỹ, khoảng 473 ml (Mỹ) hoặc 568 ml (Anh). Thường dùng để chỉ một cốc bia có dung tích này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pint’ phổ biến ở Anh và Ailen khi gọi đồ uống, còn ở Mỹ ít dùng hơn khi gọi bia. Lưu ý pint của Anh và Mỹ có dung tích khác nhau. Thường chỉ dùng cho chất lỏng.

Examples

Let's grab a pint after work.

Sau giờ làm, đi uống một **pint** nhé.

Can I have a pint of orange juice?

Cho tôi một **pint** nước cam được không?

A pint is a little less than half a liter.

Một **pint** thì hơi ít hơn nửa lít.

He drank a whole pint of milk.

Anh ấy đã uống hết một **pint** sữa.

She always orders a pint of cider instead of beer.

Cô ấy luôn gọi một **pint** rượu táo thay vì bia.

Do you want a half pint or a full one?

Bạn muốn nửa **pint** hay cả một **pint**?