pinning” in Vietnamese

ghimgiữ cố định

Definition

'Pinning' có nghĩa là gắn, giữ chặt hoặc cố định một vật nào đó bằng ghim hoặc cách khác để nó không di chuyển. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pinning' thường dùng cho hành động ghim giấy, cố định một thứ gì đó, hoặc trên mạng như 'pinning a post' (ghim bài đăng). Dùng nhiều trong văn nói hoặc câu tiếp diễn.

Examples

She is pinning the notice to the board.

Cô ấy đang **ghim** thông báo lên bảng.

I am pinning my scarf with a brooch.

Tôi đang **ghim** khăn choàng bằng chiếc trâm.

The wrestler is pinning his opponent to the mat.

Đô vật đang **ghì chặt** đối thủ xuống thảm.

Are you pinning recipes to your online board again?

Bạn lại đang **ghim** công thức lên bảng online à?

He kept pinning the blame on me, even though it wasn’t my fault.

Anh ta cứ tiếp tục **đổ** lỗi lên tôi, dù tôi không phải là người gây ra.

After pinning down the details, we can send out the invitations.

Sau khi **xác định rõ** các chi tiết, chúng ta có thể gửi thiệp mời.