pinkie” in Vietnamese

ngón út

Definition

Ngón tay nhỏ nhất nằm ở phía ngoài của bàn tay, còn gọi là ngón út.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là với trẻ con ('pinkie promise'). Trong văn bản trang trọng sử dụng 'ngón út'.

Examples

My pinkie is smaller than my other fingers.

**Ngón út** của tôi nhỏ hơn các ngón tay khác.

He wears a cute ring on his pinkie.

Anh ấy đeo một chiếc nhẫn dễ thương trên **ngón út**.

She hurt her pinkie while playing basketball.

Cô ấy bị đau **ngón út** khi chơi bóng rổ.

Babies often hold your pinkie when you touch their hands.

Trẻ sơ sinh thường nắm lấy **ngón út** của bạn khi bạn chạm vào tay chúng.

Let’s make a pinkie promise to keep this a secret.

Hãy cùng làm một lời hứa **ngón út** để giữ bí mật này nhé.

Don’t forget to wash your pinkie—germs can hide everywhere!

Đừng quên rửa **ngón út** nhé—vi khuẩn có thể bám ở khắp nơi đó!