“pine” in Vietnamese
Definition
Thông là cây xanh quanh năm, cao, với lá hình kim. Nếu là động từ, 'pine' nghĩa là cảm thấy nhớ nhung buồn bã sâu sắc về ai hoặc điều gì trong thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp nhất với nghĩa danh từ (cây thông, rừng thông). Nghĩa động từ khá văn chương, dùng với cấu trúc 'pine for'. 'Pine' còn dùng cho gỗ làm bàn, ghế.
Examples
That tall pine is behind our house.
Cây **thông** cao đó ở phía sau nhà chúng tôi.
The table is made of pine.
Cái bàn được làm từ gỗ **thông**.
He still pines for his old home.
Anh ấy vẫn còn **nhớ nhung** ngôi nhà cũ của mình.
We spent the weekend hiking through pine forests.
Chúng tôi dành cả cuối tuần đi bộ trong rừng **thông**.
She just sat by the window, pining for the life she used to have.
Cô ấy chỉ ngồi bên cửa sổ, **nhớ tiếc** cuộc sống cũ của mình.
I love that fresh pine smell in the mountains.
Tôi rất thích mùi **thông** tươi trên núi.