“pin” in Vietnamese
Definition
Ghim là một vật nhỏ, mảnh bằng kim loại dùng để ghim hoặc giữ vật ở vị trí cố định. Ngoài ra, còn có nghĩa là một loại huy hiệu hoặc mã số bảo mật dùng cho thẻ hoặc điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
'ghim' dùng như danh từ hoặc động từ: 'cái ghim', 'ghim lại'. Trong lĩnh vực bảo mật, 'PIN' luôn viết hoa chỉ mã số. Các cụm như 'pin on', 'pin down' mang nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Examples
She used a pin to hold her scarf in place.
Cô ấy dùng một cái **ghim** để giữ khăn choàng cố định.
Don't forget your PIN at the cash machine.
Đừng quên **mã PIN** ở cây ATM nhé.
He wore a small pin on his jacket.
Anh ấy đeo một **huy hiệu** nhỏ trên áo khoác.
Can you pin this note to the board for me?
Bạn có thể **ghim** tờ giấy này lên bảng giúp mình không?
I had to reset my PIN because I typed it wrong too many times.
Tôi phải đặt lại **mã PIN** vì nhập sai quá nhiều lần.
She pinned a flower to her dress before the ceremony.
Cô ấy đã **ghim** một bông hoa lên váy trước buổi lễ.