“pilot” in Vietnamese
Definition
'Phi công' là người lái máy bay hoặc máy bay trực thăng. Ngoài ra, 'pilot' còn chỉ tập phim thử nghiệm, thường là tập đầu tiên của một loạt phim truyền hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất để chỉ người lái máy bay, ví dụ 'airline pilot'. Khi nói về truyền hình, 'pilot' thường là tập đầu thử nghiệm ('pilot episode').
Examples
My sister wants to be a pilot.
Chị tôi muốn trở thành **phi công**.
The pilot spoke to the passengers before takeoff.
Trước khi cất cánh, **phi công** đã nói chuyện với hành khách.
Her dad was an airline pilot, so she grew up traveling a lot.
Bố cô ấy là **phi công** hãng hàng không, nên cô ấy đã đi du lịch rất nhiều.
The network loved the pilot, so they ordered a full season.
Nhà đài rất thích **tập phim thí điểm**, nên đã đặt làm cả mùa.
We watched the pilot of the new show last night.
Tối qua chúng tôi đã xem **tập phim thí điểm** của chương trình mới.
If I weren't so afraid of heights, I'd train to be a pilot.
Nếu tôi không sợ độ cao, tôi đã tập huấn để làm **phi công** rồi.