pillar” in Vietnamese

cộttrụ cột

Definition

Cột là một cấu trúc cao, chắc chắn dùng để đỡ tòa nhà. Ngoài ra, từ này còn chỉ người hoặc yếu tố rất quan trọng đối với sự thành công hay vững mạnh của một tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pillar' dùng cả nghĩa đen (cột nhà) lẫn nghĩa bóng (điểm tựa quan trọng như 'trụ cột của cộng đồng'). Để chỉ vật nhỏ hơn, nên dùng từ khác như 'cọc'.

Examples

The temple has a large pillar in the center.

Chính giữa ngôi đền có một **cột** lớn.

A pillar supports the roof of the building.

Một **cột** đỡ mái của tòa nhà.

Honesty is a pillar of good friendship.

Trung thực là một **trụ cột** của tình bạn tốt.

Mary is a real pillar of our team—always reliable and supportive.

Mary thực sự là một **trụ cột** của đội—luôn đáng tin cậy và hỗ trợ mọi người.

The ancient city was famous for its stone pillars.

Thành phố cổ nổi tiếng với những **cột** đá của mình.

Education is often called a pillar of society.

Giáo dục thường được gọi là một **trụ cột** của xã hội.