“piercing” in Vietnamese
Definition
Xỏ khuyên là việc tạo lỗ nhỏ trên cơ thể để đeo trang sức. Ngoài ra, từ này còn chỉ âm thanh hoặc ánh nhìn rất sắc, mạnh hoặc xuyên thấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xỏ khuyên' thường dùng cho xỏ lỗ đeo trang sức thân thể. Khi nói về ánh nhìn, âm thanh thì dùng dạng tính từ ghép như 'piercing eyes', 'piercing sound.'
Examples
She got a new piercing in her nose.
Cô ấy vừa **xỏ khuyên** mũi mới.
He screamed with a piercing sound.
Anh ấy hét lên với âm thanh **sắc nhọn**.
Do you have a piercing in your ear?
Bạn có **xỏ khuyên** ở tai không?
Her eyes have a piercing quality that makes you feel like she can see right through you.
Đôi mắt cô ấy có một vẻ **xuyên thấu** khiến bạn cảm giác như bị nhìn thấu.
I'm thinking about getting a lip piercing, but I'm not sure if it'll suit me.
Tôi đang nghĩ về việc **xỏ khuyên** môi, nhưng chưa chắc nó hợp với mình.
The piercing wind made it hard to walk outside this morning.
Gió **sắc lạnh** khiến sáng nay đi ngoài trời rất khó chịu.