“piece” in Vietnamese
Definition
'Piece' là một phần, miếng, hay đối tượng nhỏ được tách ra từ một tổng thể; cũng có thể chỉ một tác phẩm nghệ thuật hay bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Piece' dùng cho cả vật thể (a piece of cake), ý tưởng (a piece of advice), và tác phẩm nghệ thuật. Không nhầm với 'peace' (hòa bình).
Examples
I just need a piece of information before I decide.
Tôi chỉ cần một **thông tin** nữa trước khi quyết định.
He wrote a piece about the environment.
Anh ấy đã viết một **bài** về môi trường.
Can I have a piece of cake?
Cho tôi một **miếng** bánh được không?
There is a missing piece in this puzzle.
Thiếu một **miếng** trong trò ghép hình này.
Thankfully, everyone came out in one piece after the accident.
May mắn là mọi người ra ngoài **nguyên vẹn** sau tai nạn.
Did you hear that new piece by the orchestra last night?
Bạn có nghe **tác phẩm** mới của dàn nhạc tối qua không?