“physician” in Vietnamese
Definition
Bác sĩ là người chuyên môn được đào tạo để chẩn đoán bệnh, điều trị vấn đề sức khỏe và giúp mọi người duy trì sức khỏe. Thường dùng cho bác sĩ nội khoa, không phải phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bác sĩ’ dùng phổ biến hơn ‘thầy thuốc’; trong ngành y, ‘bác sĩ nội khoa’ so với ‘bác sĩ ngoại khoa’ (phẫu thuật). Các cụm như ‘bác sĩ điều trị chính’ thường gặp trong bệnh viện.
Examples
She wants to become a physician in the future.
Cô ấy muốn trở thành **bác sĩ** trong tương lai.
My physician checked my blood pressure today.
**Bác sĩ** của tôi đã kiểm tra huyết áp cho tôi hôm nay.
The physician told him to get more rest.
**Bác sĩ** bảo anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
The emergency room physician ordered a few tests right away.
**Bác sĩ** phòng cấp cứu đã chỉ định làm một số xét nghiệm ngay.
I need to find a new primary care physician after I move.
Sau khi chuyển nhà tôi cần tìm **bác sĩ** điều trị chính mới.
You should talk to your physician before starting that medication.
Bạn nên trao đổi với **bác sĩ** của mình trước khi bắt đầu dùng thuốc đó.