phew” in Vietnamese

phùôi may quá

Definition

Từ cảm thán dùng để thể hiện sự nhẹ nhõm, mệt mỏi hoặc hài lòng khi việc khó khăn kết thúc. Bắt chước âm thở ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, không trang trọng, để thể hiện sự nhẹ nhõm sau áp lực/căng thẳng. Thường đứng độc lập trong câu. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Phew, I really thought I was going to miss my flight!

**Phù**, tôi cứ tưởng mình sẽ lỡ chuyến bay!

Phew, what a day! I need to sit down for a minute.

**Phù**, ngày gì mà mệt thế! Tôi cần ngồi nghỉ một chút.

Phew! When I saw that bill, I thought it would be much higher.

**Phù**! Thấy hóa đơn mà tưởng cao hơn nhiều cơ.

Phew, that test was really hard.

**Phù**, bài kiểm tra đó thật sự khó.

Phew, we made it on time.

**Phù**, chúng ta đã đến kịp lúc.

Phew, it's finally over.

**Phù**, cuối cùng cũng xong rồi.