phenomenon” in Vietnamese

hiện tượng

Definition

Điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại và thường đặc biệt, nổi bật hay khó giải thích. Có thể chỉ sự kiện tự nhiên, xã hội hoặc điều gì đó nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học và trang trọng. Số nhiều là 'phenomena'. Có thể chỉ người hoặc vật xuất sắc. Thường đi cùng 'hiện tượng tự nhiên', 'hiện tượng toàn cầu'.

Examples

A rainbow is a beautiful phenomenon in the sky.

Cầu vồng là một **hiện tượng** tuyệt đẹp trên bầu trời.

Gravity is a natural phenomenon that affects everything on Earth.

Trọng lực là một **hiện tượng** tự nhiên ảnh hưởng đến mọi thứ trên Trái Đất.

The Northern Lights are an amazing phenomenon to see.

Cực quang là một **hiện tượng** tuyệt vời để ngắm nhìn.

Social media has become a global phenomenon in recent years.

Mạng xã hội đã trở thành một **hiện tượng** toàn cầu trong những năm gần đây.

It's a rare phenomenon for this region to have snow in April.

Tuyết rơi vào tháng Tư ở khu vực này là một **hiện tượng** hiếm gặp.

That young singer is a true phenomenon—no one else has a voice like hers.

Cô ca sĩ trẻ đó là một **hiện tượng** thực sự—không ai khác có giọng hát như cô ấy.