phat” in Vietnamese

ngầuchấtcực đỉnh (tiếng lóng)

Definition

Từ lóng chỉ một thứ gì đó rất ngầu, ấn tượng hoặc chất, thường dùng cho âm nhạc, thời trang hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phat' là từ lóng, thường được dùng nhiều trong văn hóa hip-hop, giới trẻ, hoặc khi nói về âm nhạc, thời trang. Không liên quan đến 'fat' (béo).

Examples

Everyone loved her phat sense of style at the party.

Mọi người đều thích gu thời trang **ngầu** của cô ấy ở bữa tiệc.

Check out his new ride—it’s totally phat!

Nhìn xe mới của anh ấy đi—cực kỳ **chất** luôn!

Man, that DJ drops the most phat mixes!

Anh DJ đó mix nhạc **ngầu** nhất luôn!

That song has a phat beat.

Bài hát đó có beat **cực đỉnh**.

You have a phat jacket!

Áo khoác của bạn **chất** thật đấy!

Those sneakers look phat.

Đôi giày đó nhìn **ngầu** quá.