“petty” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay để ý, cư xử nhỏ nhen về những điều không quan trọng hoặc tầm thường; cũng dùng cho việc không quan trọng lắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về người, như 'petty argument', 'petty jealousy', 'petty revenge', hay 'petty crime'. Không dùng thay cho 'small' hay 'cheap'.
Examples
It was a petty argument about who used the last cup.
Đó là một cuộc cãi nhau **vụn vặt** về việc ai đã dùng chiếc cốc cuối cùng.
Don't be petty just because she forgot your message.
Đừng **nhỏ nhen** chỉ vì cô ấy quên tin nhắn của bạn.
The police arrested him for petty theft.
Cảnh sát đã bắt anh ấy về tội trộm cắp **vặt**.
Deleting me from the group chat was so petty.
Xóa tôi khỏi nhóm chat thật quá **nhỏ nhen**.
I know it's petty, but I'm still annoyed he never said thank you.
Tôi biết điều đó **vụn vặt**, nhưng tôi vẫn bực vì anh ấy không nói cảm ơn.
She got petty after the breakup and started posting mean comments online.
Sau khi chia tay, cô ấy trở nên **nhỏ nhen** và bắt đầu đăng bình luận ác ý lên mạng.