“peter” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì đó hoặc cảm xúc nào đó dần dần yếu đi và cuối cùng chấm dứt. Thường dùng để miêu tả sự giảm dần về năng lượng, nhiệt huyết hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết chỉ dùng với 'peter out' trong tình huống không trang trọng. Không dùng cho những điều kết thúc đột ngột mà cho những thứ tàn lụi dần.
Examples
After an hour, the campfire began to peter out.
Sau một giờ, lửa trại bắt đầu **tàn dần**.
The party started strong but then petered out.
Bữa tiệc ban đầu rất sôi nổi nhưng sau đó **dần dần nhạt đi**.
Their excitement for the project petered out over time.
Qua thời gian, sự háo hức với dự án của họ **giảm dần**.
The conversation kind of petered out after a while and we just left.
Sau một lúc, cuộc trò chuyện **dần tàn lụi** nên chúng tôi rời đi.
Her interest just petered out, so she stopped coming.
Cô ấy **dần mất hứng thú** nên đã ngừng đến.
Plans for the new park petered out once the funding dried up.
Khi ngân sách cạn kiệt, kế hoạch làm công viên mới cũng **chìm dần vào quên lãng**.