“pestering” in Vietnamese
Definition
Làm ai đó khó chịu hoặc bực bội bằng cách liên tục nhắc nhở, hỏi hoặc thu hút sự chú ý của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với các cụm từ như 'liên tục làm phiền', 'cứ quấy rầy mãi'. Nặng hơn 'hỏi', nhưng không mạnh bằng 'quấy rối'.
Examples
Stop pestering your sister while she's studying.
Đừng **quấy rầy** chị em khi chị ấy đang học.
He keeps pestering me with the same question.
Anh ấy cứ **quấy rầy** tôi với cùng một câu hỏi.
The children were pestering their father for ice cream.
Bọn trẻ **quấy rầy** bố để xin kem.
She got tired of his constant pestering and left the room.
Cô ấy mệt mỏi vì liên tục bị **làm phiền** nên đã rời khỏi phòng.
Why do you keep pestering me about that report? I'll finish it soon.
Sao bạn cứ **quấy rầy** tôi về báo cáo đó hoài vậy? Tôi sẽ làm xong sớm thôi.
His pestering eventually paid off, and she agreed to join him for dinner.
Nhờ sự **quấy rầy** kiên trì mà cuối cùng cô ấy đồng ý đi ăn tối cùng anh.