“personal” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến một cá nhân cụ thể, thường nói về đời sống, cảm xúc hoặc thông tin riêng tư của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho các từ như 'thông tin cá nhân', 'ý kiến cá nhân'. Không dùng cho vật sở hữu, nên nói 'cái túi của tôi' thay vì 'cái túi cá nhân'. Trang trọng hơn so với 'riêng tư', nhưng đôi khi có thể cùng ý nghĩa.
Examples
This is my personal opinion.
Đây là ý kiến **cá nhân** của tôi.
Please do not share your personal information online.
Vui lòng không chia sẻ thông tin **cá nhân** của bạn lên mạng.
She wrote a personal letter to her friend.
Cô ấy đã viết một bức thư **cá nhân** cho bạn mình.
Sorry, that's a personal question — I'd rather not answer.
Xin lỗi, đó là một câu hỏi quá **cá nhân** — tôi không muốn trả lời.
You should keep your work life separate from your personal life.
Bạn nên tách biệt công việc với cuộc sống **cá nhân**.
He's dealing with some personal issues right now, so give him some space.
Hiện tại anh ấy đang giải quyết một số vấn đề **cá nhân**, nên hãy cho anh ấy không gian.