“permitted” in Vietnamese
Definition
Được đồng ý hoặc được cấp phép chính thức để làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Permitted' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, quy định hoặc pháp lý như 'not permitted', 'permitted by law'. Hội thoại thông thường nên dùng 'allowed'.
Examples
Only registered guests are permitted to enter.
Chỉ khách đã đăng ký mới được **phép** vào.
Smoking is not permitted in this building.
Hút thuốc không **được phép** trong tòa nhà này.
Are pets permitted in the apartment?
Thú nuôi có **được phép** trong căn hộ không?
Eating in the classroom is not permitted.
Ăn uống trong lớp học không **được phép**.
He wasn't permitted to leave the country until he paid the fine.
Anh ấy không **được phép** rời khỏi đất nước cho đến khi nộp phạt.
Some noise is permitted during the festival, but not after midnight.
Một ít tiếng ồn được **phép** trong lễ hội, nhưng sau nửa đêm thì không.