perhaps” in Vietnamese

có lẽcó thể

Definition

Dùng để diễn tả một điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn; tương tự như 'có thể', 'có lẽ'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Perhaps' trang trọng hơn 'maybe', thường dùng trong viết hoặc khi nói lịch sự. Chủ yếu xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, ít khi dùng để trả lời trực tiếp.

Examples

Perhaps it will rain tomorrow.

**Có lẽ** ngày mai sẽ mưa.

Perhaps she is at home now.

**Có lẽ** bây giờ cô ấy đang ở nhà.

We should perhaps ask for help.

Chúng ta **có lẽ** nên nhờ giúp đỡ.

Perhaps you could try calling her again.

**Có lẽ** bạn nên thử gọi lại cho cô ấy.

He's late—perhaps he missed the bus.

Anh ấy đến trễ—**có lẽ** đã lỡ chuyến xe buýt.

That’s not the answer I expected, but perhaps you’re right.

Đó không phải là câu trả lời tôi mong đợi, nhưng **có lẽ** bạn đúng.