“perch” in Vietnamese
Definition
Nơi chim đậu, thường là cành cây hoặc một vật cao. Ngoài ra, 'perch' còn là tên một loại cá nước ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chim, nhưng cũng dùng cho người hoặc động vật ở vị trí cao. Khi nói đến cá, phải xem ngữ cảnh.
Examples
The parrot sat on its perch all day.
Con vẹt đã ngồi trên **cành đậu** của nó cả ngày.
A perch is a popular freshwater fish in Europe.
**Cá rô** là một loại cá nước ngọt phổ biến ở châu Âu.
The bird built its nest near the perch.
Con chim làm tổ gần **cành đậu**.
He watched the city from his perch on the rooftop.
Anh ấy ngắm nhìn thành phố từ **chỗ ngồi cao** trên mái nhà.
The cat likes to perch on the windowsill and watch the birds.
Con mèo thích **ngồi** trên bậu cửa sổ để ngắm nhìn những chú chim.
Can I get a perch somewhere, or is every seat taken?
Tôi có thể tìm được một **chỗ ngồi** nào đó không, hay tất cả đã kín chỗ rồi?