“perceptive” in Vietnamese
Definition
Chỉ người nhận ra và hiểu sự việc một cách nhanh chóng, chính xác, đặc biệt là những chi tiết nhỏ hoặc ý nghĩa ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, mang ý nghĩa tích cực, như: 'một người perceptive', 'một nhận xét perceptive'. Không nên nhầm với 'perceptible' (có thể nhận thấy).
Examples
She gave a perceptive answer to the teacher's question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **tinh ý** cho câu hỏi của giáo viên.
Tom is very perceptive and notices when someone is upset.
Tom rất **nhận biết tốt** và nhận ra khi ai đó đang buồn.
It was a perceptive remark that helped solve the problem.
Đó là một nhận xét **tinh ý** đã giúp giải quyết vấn đề.
He's so perceptive—he picks up on people's moods instantly.
Anh ấy thật **tinh ý**—nhận ra ngay tâm trạng của người khác.
Only a truly perceptive reader would notice the hidden message in the story.
Chỉ một độc giả thực sự **tinh ý** mới nhận ra thông điệp ẩn trong câu chuyện.
That was a perceptive observation—I hadn't seen it that way before.
Đó là một nhận xét **tinh ý**—trước giờ tôi chưa từng nghĩ như vậy.