per” in Vietnamese

mỗitheo

Definition

Dùng để chỉ số lượng hoặc tỉ lệ cho mỗi đối tượng, ví dụ '10 đô mỗi giờ' hoặc 'dặm mỗi lít'. Ngoài ra, còn có nghĩa là 'theo' hoặc 'dựa vào' trong một số cách diễn đạt trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các phép tính, giá cả: 'mỗi người', 'mỗi ngày'. Trong văn nói hay dùng 'một ngày', nhưng 'mỗi' hay 'per' phổ biến trong văn viết, công thức và các lĩnh vực chuyên môn. 'Theo' mang tính trang trọng hơn.

Examples

The ticket costs $15 per person.

Vé có giá 15 đô **mỗi** người.

She earns $20 per hour.

Cô ấy kiếm được 20 đô **mỗi** giờ.

This car can travel 30 miles per gallon.

Chiếc xe này có thể đi được 30 dặm **mỗi** gallon.

The app charges users per download, not per month.

Ứng dụng thu phí người dùng **mỗi** lần tải xuống, không phải mỗi tháng.

We’re only allowed two tickets per customer.

Chúng tôi chỉ được phép mua hai vé **mỗi** khách hàng.

As per your email, the meeting starts at 9.

**Theo** email của bạn, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.