“peg” in Vietnamese
Definition
Một vật nhỏ dùng để kẹp, treo hoặc giữ cố định thứ gì đó, như kẹp quần áo hoặc chốt cắm xuống đất. Ngoài ra, còn có nghĩa là cố định mức giá hoặc giá trị nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh với nghĩa 'cái kẹp quần áo'. Trong kinh tế, 'peg' có nghĩa là giữ cố định giá tiền hoặc tỷ giá. Không nên nhầm với 'pin' hoặc 'hook' (cụ thể về hình dáng).
Examples
She used a peg to hang her coat by the door.
Cô ấy dùng một **cái kẹp** để treo áo khoác cạnh cửa.
Put a peg on the bag so it stays closed.
Kẹp một **cái kẹp** lên túi để nó đóng kín.
The bank pegged the currency to the dollar.
Ngân hàng đã **cố định** tiền tệ với đồng đô la.
I can't find any pegs for the laundry.
Tôi không tìm thấy **cái kẹp** nào để phơi đồ.
They've pegged their hopes on this new product.
Họ đã **đặt** hy vọng vào sản phẩm mới này.
Let's peg the budget at five thousand dollars for now.
Hãy **cố định** ngân sách ở mức năm nghìn đô cho giờ.