“peek” in Vietnamese
Definition
Nhìn nhanh và lén lút vào thứ gì đó, thường là khi không được phép hoặc chỉ trong chốc lát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói với biểu cảm tò mò hoặc bí mật như 'take a peek', 'sneak a peek'. Dùng với các từ như 'qua', 'vào', 'bên trong'. Không nhầm với 'peak' (đỉnh núi) hay 'pique' (kích thích).
Examples
The child tried to peek at his birthday presents.
Đứa trẻ cố **nhìn lén** những món quà sinh nhật của mình.
Just peek at the answer if you get stuck.
Nếu bí quá thì chỉ cần **nhìn lén** đáp án thôi.
He couldn’t resist and took a quick peek at the surprise.
Anh ấy không kìm được mà **nhìn lén** nhanh vào món bất ngờ.
Let’s take a peek behind the curtain and see what’s happening.
Hãy cùng **nhìn lén** phía sau rèm xem có chuyện gì nhé.
Can I peek inside the box?
Tôi có thể **nhìn lén** vào trong hộp không?
She peeked through the window.
Cô ấy **nhìn lén** qua cửa sổ.