peck” in Vietnamese

mổhôn nhẹ

Definition

Chim dùng mỏ gõ hoặc nhặt thức ăn; cũng dùng để chỉ một nụ hôn nhẹ, nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mổ’ chỉ dùng cho chim, gà... khi ăn hoặc nhặt thức ăn; ‘hôn nhẹ’ là nụ hôn nhanh, thường lên má. Không dùng cho ‘pick’ (nhặt) hay ‘poke’ (chọc).

Examples

Chickens use their beaks to peck food.

Gà dùng mỏ để **mổ** thức ăn.

She just gave me a little peck—nothing romantic.

Cô ấy chỉ trao cho tôi một **nụ hôn nhẹ**—không có gì lãng mạn cả.

The woodpecker pecked holes all over the tree.

Chim gõ kiến đã **mổ** lỗ khắp thân cây.

Stop trying to peck at your food and eat properly!

Đừng **mổ** thức ăn như thế nữa, hãy ăn đàng hoàng đi!

The bird pecked at some seeds on the ground.

Con chim **mổ** một ít hạt trên mặt đất.

She gave her son a quick peck on the cheek before leaving.

Cô ấy hôn nhẹ lên má con trai trước khi rời đi.