“peachy” in Vietnamese
Definition
'Peachy' dùng để chỉ điều gì đó rất tuyệt vời, rất tốt. Đôi khi từ này cũng được dùng mỉa mai khi thực tế không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày. Cần chú ý ngữ điệu hoặc bối cảnh để biết nói thật hay mỉa mai. Thường gặp trong cụm: 'Just peachy'.
Examples
She felt peachy after her morning run.
Cô ấy cảm thấy **rất ổn** sau khi chạy buổi sáng.
Everything is peachy at work today.
Hôm nay mọi thứ ở chỗ làm đều **tuyệt vời**.
The weather is peachy today.
Thời tiết hôm nay **quá tốt**.
'How's life?' 'Oh, just peachy.'
'Cuộc sống sao rồi?' 'Ôi, **tuyệt vời** luôn!'
My phone died on the way to work—just peachy!
Trên đường đi làm mà điện thoại hết pin—**tuyệt vời** thật!
The meeting was hours long, but everyone acted like it was peachy.
Cuộc họp kéo dài hàng giờ, nhưng ai cũng tỏ ra nó **tuyệt vời**.