“peach” in Vietnamese
Definition
Đào là một loại trái cây tròn, mềm, có thịt ngọt, mọng nước và vỏ lông tơ. Từ này cũng chỉ màu hồng cam hoặc một người/vật rất dễ mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ trái cây. Khi nói màu sắc thì dùng 'màu đào'. Nghĩa bóng (chỉ người) ít gặp và nghe khá dễ thương, kiểu cũ.
Examples
I ate a peach after lunch.
Tôi đã ăn một quả **đào** sau bữa trưa.
This pie is amazing—the fresh peaches make all the difference.
Bánh này thật tuyệt—**đào** tươi làm nên sự khác biệt.
The baby has peach juice on his shirt.
Em bé có nước **đào** trên áo.
She painted the wall a light peach color.
Cô ấy đã sơn tường màu **đào** nhạt.
Thanks for helping me move—you’re a peach.
Cảm ơn đã giúp mình chuyển nhà—bạn thật là một **đào** tuyệt vời.
I almost bought the dress in peach, but I went with blue instead.
Tôi suýt mua chiếc váy màu **đào**, nhưng cuối cùng lại chọn màu xanh.