paternity” in Vietnamese

quyền làm chatình trạng làm cha

Definition

Tình trạng hoặc quyền của một người là cha, hoặc là cha ruột của ai đó. Còn chỉ quyền và nghĩa vụ pháp lý của người cha.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, như 'paternity leave' (nghỉ phép làm cha), 'paternity test' (xét nghiệm quan hệ cha con). Chỉ dùng cho cha, không dùng cho mẹ.

Examples

He requested paternity leave after his child was born.

Anh ấy đã xin nghỉ **quyền làm cha** sau khi con mình chào đời.

A paternity test can show who the father is.

Xét nghiệm **quyền làm cha** có thể xác định ai là cha ruột.

Many workplaces now offer paternity leave to support new fathers.

Nhiều nơi làm việc hiện nay cung cấp chế độ nghỉ **quyền làm cha** để hỗ trợ các ông bố mới.

The court decided the paternity of the child.

Toà án đã quyết định về **quyền làm cha** của đứa trẻ.

After months of doubt, the couple finally got a paternity test.

Sau nhiều tháng nghi ngờ, cặp đôi cuối cùng đã làm xét nghiệm **quyền làm cha**.

There's still a lot of debate about equal paternity and maternity leave.

Vẫn còn nhiều tranh luận về việc nghỉ **quyền làm cha** và nghỉ thai sản có bình đẳng hay không.