patched” in Vietnamese

được váđược cập nhật (phần mềm)

Definition

Một vật đã bị rách, hỏng và được vá lại; hoặc phần mềm, hệ thống đã được sửa lỗi hoặc cập nhật bằng 'bản vá'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo, phần mềm hoặc đồ vật được sửa chữa. 'patched jeans' là quần jean có vá, 'patched software' là phần mềm đã cập nhật sửa lỗi. 'Patched up' thường chỉ sửa chữa tạm thời.

Examples

Her old backpack is patched in several places.

Ba lô cũ của cô ấy được **vá** ở nhiều chỗ.

His jacket was patched at the elbows.

Áo khoác của anh ấy đã được **vá** ở khuỷu tay.

The tire was patched and ready to use.

Lốp xe đã được **vá** và sẵn sàng sử dụng.

The software was quickly patched to fix a security issue.

Phần mềm đã được **vá** nhanh chóng để khắc phục lỗ hổng bảo mật.

You can tell these jeans have been patched a few times.

Bạn có thể nhận ra chiếc quần jeans này đã được **vá** vài lần.

My phone's app got patched after crashing.

Sau khi bị lỗi, ứng dụng trên điện thoại tôi đã được **vá** lại.