“pat” in Vietnamese
Definition
Dùng bàn tay vỗ nhẹ hoặc chạm nhẹ vào ai đó hoặc vật gì đó, thường để thể hiện sự yêu thương hoặc động viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vỗ nhẹ' khác với 'đánh' hay 'tát' vì nó rất nhẹ và thường thể hiện tình cảm. Hay đi cùng: 'vỗ nhẹ lên lưng', 'vỗ nhẹ chó', 'pat down' nghĩa là kiểm tra người qua chạm tay (ý nghĩa khác, ví dụ kiểm tra an ninh).
Examples
She patted the cat before leaving the house.
Cô ấy **vỗ nhẹ** con mèo trước khi rời nhà.
He patted his pockets, looking for his keys.
Anh ấy **vỗ nhẹ** các túi áo để tìm chìa khóa.
She patted the seat next to her for me to sit down.
Cô ấy **vỗ nhẹ** vào chỗ ngồi bên cạnh để tôi ngồi xuống.
The nurse patted the child on the back.
Y tá **vỗ nhẹ** lên lưng đứa bé.
He just patted my hand and said everything would be fine.
Anh ấy chỉ **vỗ nhẹ** vào tay tôi và nói mọi chuyện sẽ ổn thôi.
He gave my shoulder a pat and smiled.
Anh ấy **vỗ nhẹ** vào vai tôi và mỉm cười.