“passing” in Vietnamese
Definition
'Passing' có thể chỉ điều gì đó diễn ra nhanh chóng, chỉ đủ để vượt qua, hoặc hành động chuyền thứ gì đó cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi dùng như tính từ: 'a passing idea' = ý tưởng thoáng qua. Trong giáo dục: 'passing grade' là điểm đủ qua môn. Trong thể thao: 'passing' là động tác chuyền bóng.
Examples
She got a passing grade on the test.
Cô ấy đạt **điểm qua môn** trong kỳ kiểm tra.
That was just a passing idea.
Đó chỉ là một ý tưởng **thoáng qua** thôi.
The passing train was very loud.
Chuyến tàu **đi qua** rất ồn ào.
It was just a passing comment, so don’t overthink it.
Đó chỉ là một lời nhận xét **thoáng qua**, đừng lo lắng quá.
After a few passing doubts, I knew I was making the right choice.
Sau vài sự nghi ngờ **thoáng qua**, tôi biết mình đã chọn đúng.
The game changed with his quick passing in the second half.
Trận đấu thay đổi với những pha **chuyền bóng** nhanh của anh ấy trong hiệp hai.