passage” in Vietnamese

lối điđoạn trích (văn bản)sự chuyển biến

Definition

"Lối đi" chỉ một đường nhỏ nối giữa các nơi, hoặc một đoạn ngắn trong sách/văn bản, hay sự chuyển đổi giữa các trạng thái, thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy theo ngữ cảnh: 'lối đi' chỉ đường nhỏ, 'đoạn trích' là phần được chọn trong sách/văn, và 'sự chuyển biến' dùng cho thời gian/trạng thái. Không dùng 'passage' với nghĩa vé xe/tàu hiện đại.

Examples

The bill finally passed after months of debate, and its passage surprised everyone.

Sau nhiều tháng tranh luận, dự luật cuối cùng đã được thông qua và **sự thông qua** đó đã khiến mọi người bất ngờ.

We walked through a narrow passage behind the house.

Chúng tôi đi qua một **lối đi** hẹp phía sau nhà.

Please read the passage on page ten.

Vui lòng đọc **đoạn trích** ở trang mười.

The passage of time changed the town.

**Sự chuyển biến** của thời gian đã thay đổi thị trấn.

There’s a small passage between the kitchen and the dining room.

Có một **lối đi** nhỏ giữa bếp và phòng ăn.

That passage from the novel is one of my favorites.

Đoạn **trích** đó từ tiểu thuyết là một trong những phần tôi thích nhất.