partners” in Vietnamese

đối tácbạn đồng hànhbạn đời

Definition

Những người cùng tham gia một hoạt động, mối quan hệ hoặc công việc kinh doanh. Có thể chỉ người làm ăn chung, bạn nhảy hoặc người yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy vào ngữ cảnh, 'đối tác' dùng cho kinh doanh, 'bạn đời' hay 'bạn đồng hành' dùng trong quan hệ tình cảm hoặc các hoạt động chung. Chữ này khá linh hoạt.

Examples

We were partners in the dance class.

Chúng tôi là **bạn nhảy** trong lớp học khiêu vũ.

They are partners in a small company.

Họ là **đối tác** trong một công ty nhỏ.

My aunt and her partner live in Madrid.

Dì của tôi và **bạn đời** của dì sống ở Madrid.

We're not just coworkers anymore—we're partners now.

Chúng ta không chỉ là đồng nghiệp nữa mà đã là **đối tác** rồi.

The two firms have been partners for over a decade.

Hai công ty đó đã là **đối tác** hơn mười năm rồi.

At the wedding, everyone was asked to bring their partners.

Tại đám cưới, mọi người đều được yêu cầu đưa theo **bạn đời** của mình.