particulars” in Vietnamese

chi tiếtthông tin cụ thể

Definition

Những thông tin hoặc chi tiết cụ thể về một sự việc nào đó, thường dùng trong tài liệu hoặc công việc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giấy tờ, biểu mẫu hoặc tài liệu chính thức. 'personal particulars' là thông tin cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày chỉ cần dùng 'chi tiết'.

Examples

The police asked for the particulars of the accident.

Cảnh sát đã yêu cầu **chi tiết** về vụ tai nạn.

She did not include all the particulars in her report.

Cô ấy không đưa vào báo cáo tất cả các **chi tiết**.

Could you send me the particulars about the event by email?

Bạn có thể gửi cho tôi **chi tiết** về sự kiện qua email không?

The job application asks for your personal particulars, like your name and address.

Đơn xin việc yêu cầu bạn cung cấp **chi tiết cá nhân**, như tên và địa chỉ.

Let me know if you need more particulars before making a decision.

Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm **chi tiết** trước khi ra quyết định.

Please write your particulars on the form.

Vui lòng điền **chi tiết** của bạn vào mẫu đơn.