parry” in Vietnamese

đỡ (đòn)né tránh (câu hỏi)

Definition

Chặn hoặc né một đòn tấn công, đặc biệt trong đấu kiếm, hoặc khéo léo tránh trả lời câu hỏi khó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Parry' thường dùng trong các môn thể thao như đấu kiếm hoặc trong văn bản trang trọng. Cũng dùng khi tránh trả lời câu hỏi khó. Không dùng cho né các vật thể, dùng 'né' hoặc 'chặn'.

Examples

The swordsman parried his opponent's attack.

Kiếm sĩ đã **đỡ** cú tấn công của đối thủ.

She tried to parry the basketball with her hands.

Cô ấy cố gắng **đỡ** quả bóng bằng tay.

He quickly parried the punch to his face.

Anh ấy nhanh chóng **đỡ** cú đấm vào mặt.

The politician skillfully parried every tough question from reporters.

Chính trị gia đó đã khéo léo **né tránh** mọi câu hỏi khó từ phóng viên.

You can't always parry criticism with jokes.

Bạn không thể lúc nào cũng **né tránh** chỉ trích bằng câu đùa.

With a swift movement, she parried the incoming blow and counterattacked.

Với một động tác nhanh, cô ấy **đỡ** cú đánh tới và phản công.