“pardner” in Vietnamese
Definition
‘pardner’ là cách gọi thân mật, không chuẩn của ‘partner’, thường dùng giữa bạn bè hoặc trong hoàn cảnh thân thiết, phổ biến trong tiếng Anh miền Tây hoặc nông thôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hay gặp trong phim cao bồi hoặc khi đùa vui với bạn bè. Không dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc nơi làm việc.
Examples
Hey, pardner, want to come fishing with me?
Này **bạn ơi**, muốn đi câu cá với tôi không?
Pardner, that was a great job today!
**Bạn ơi**, hôm nay bạn làm rất tốt!
Come on, pardner, let’s go!
Đi nào, **bạn ơi**, xuất phát thôi!
Well, pardner, looks like we’re in a bit of trouble now.
Ờ, **bạn ơi**, có vẻ chúng ta đang gặp chút rắc rối rồi.
Don’t worry, pardner, I’ve got your back.
Đừng lo, **bạn ơi**, tôi luôn bên cạnh bạn.
You got it, pardner! Let’s show them how it’s done.
Được rồi, **bạn ơi**! Cùng cho họ thấy nhé.