panting” in Vietnamese

thở hổn hển

Definition

Thở nhanh và mạnh, thường là sau khi vận động, khi trời nóng hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói để diễn tả việc thở gấp sau vận động hoặc cảm xúc mạnh, cả cho người và động vật. Không nên nhầm với 'painting' (vẽ tranh).

Examples

After chasing her around, the puppy flopped down, tongue out and panting happily.

Sau khi đuổi theo cô ấy, chú cún ngã xuống, lè lưỡi ra và **thở hổn hển** vui vẻ.

The dog was panting after running in the park.

Con chó đã **thở hổn hển** sau khi chạy trong công viên.

She came in panting from climbing the stairs.

Cô ấy bước vào, **thở hổn hển** sau khi leo cầu thang.

After the race, all the runners were panting hard.

Sau cuộc đua, tất cả vận động viên đều **thở hổn hển** mạnh.

I'm totally panting—that was a steep hill!

Tôi đang **thở hổn hển**—đó là một con dốc rất cao!

The kids came back from playing soccer, all sweaty and panting.

Lũ trẻ trở về sau khi đá bóng, mồ hôi nhễ nhại và **thở hổn hển**.