panicky” in Vietnamese

hoảng loạnhoảng hốt

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi dữ dội xuất hiện bất ngờ khiến bạn khó suy nghĩ rõ ràng hoặc kiểm soát bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ trạng thái cảm xúc nhất thời, mạnh hơn 'hồi hộp'. Dùng với 'cảm thấy', 'trở nên', hoặc 'phản ứng hoảng loạn'.

Examples

Whenever I can't find my phone, I get a little panicky.

Mỗi lần không tìm thấy điện thoại, tôi thấy hơi **hoảng loạn**.

She felt panicky before her big exam.

Cô ấy cảm thấy **hoảng loạn** trước kỳ thi lớn.

He gets panicky in crowded places.

Anh ấy dễ **hoảng loạn** ở nơi đông người.

A panicky child started to cry when he got lost.

Một đứa trẻ **hoảng loạn** bắt đầu khóc khi bị lạc.

Don't get panicky—let's try to solve the problem calmly.

Đừng **hoảng loạn**—hãy cố gắng giải quyết vấn đề bình tĩnh.

People were getting panicky during the power outage.

Mọi người trở nên **hoảng loạn** khi bị mất điện.