pally” in Vietnamese

thân thiết (quá mức)thân mật

Definition

Cư xử với ai đó như bạn thân, rất thân mật và suồng sã, gần như là bạn lâu năm.

Usage Notes (Vietnamese)

'pally' là từ không trang trọng, có thể mang nghĩa ai đó quá thân thiện hoặc quá suồng sã. Hay dùng trong văn nói, cặp với ‘get pally with’, ‘be pally with’.

Examples

They seemed very pally at the party.

Họ trông rất **thân thiết** ở bữa tiệc.

Are you pally with your neighbors?

Bạn có **thân thiết** với hàng xóm không?

He got pally with his boss after only a week.

Anh ấy đã **thân thiết** với sếp chỉ sau một tuần.

Don’t get too pally with the manager—he likes to keep things professional.

Đừng quá **thân thiết** với quản lý—anh ta thích giữ sự chuyên nghiệp.

They’re acting pretty pally lately—do you think something’s up?

Gần đây họ cư xử rất **thân thiết**—bạn nghĩ có gì xảy ra không?

You two are awfully pally today—is there something I should know?

Hai người trông rất **thân thiết** hôm nay—có chuyện gì vậy không?