“owing” in Vietnamese
Definition
Diễn tả khoản tiền hoặc nợ chưa được thanh toán hoặc trả lại. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kinh doanh. Dùng sau danh từ như 'amount owing'. Không dùng như động từ.
Examples
The total owing is $50.
Tổng số tiền **chưa thanh toán** là 50 đô la.
Check your account for any charges still owing before you close it.
Kiểm tra tài khoản xem có khoản phí nào còn **chưa thanh toán** trước khi đóng.
Is anything owing on this bill?
Hóa đơn này còn gì **chưa thanh toán** không?
There is some money still owing for the rent.
Vẫn còn một ít tiền **chưa thanh toán** cho tiền thuê nhà.
My friend paid most of it, but there’s still a little owing.
Bạn tôi đã trả gần hết, nhưng vẫn còn một ít **chưa thanh toán**.
They’re not leaving the restaurant until everything owing is paid.
Họ sẽ không rời nhà hàng cho đến khi mọi khoản **chưa thanh toán** được trả xong.