owes” in Vietnamese

nợchịu ơn

Definition

Cần trả tiền hoặc trả lại điều gì đó cho ai đó. Cũng có thể dùng khi điều gì đó xảy ra nhờ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất về tiền hoặc trách nhiệm như 'owe money', 'owe an apology'. Cụm 'owe ... to' dùng trong văn viết để chỉ nguyên nhân. Không nhầm với 'own'.

Examples

She owes her teacher an apology.

Cô ấy **nợ** giáo viên một lời xin lỗi.

I think Jake still owes you for lunch.

Tôi nghĩ Jake vẫn còn **nợ** bạn tiền bữa trưa.

After that comment, he owes her an explanation.

Sau bình luận đó, anh ấy **nợ** cô ấy một lời giải thích.

He owes me twenty dollars.

Anh ấy còn **nợ** tôi hai mươi đô.

Our success owes a lot to your help.

Thành công của chúng ta **chịu ơn** sự giúp đỡ của bạn rất nhiều.

This whole project owes everything to good timing.

Toàn bộ dự án này **chịu ơn** hoàn toàn vào thời điểm thích hợp.