overturned” in Vietnamese

bị lậtbị hủy (phán quyết, quyết định)

Definition

Chỉ việc một vật bị lật úp hoặc đổ nhào; cũng dùng để nói về quyết định hoặc bản án bị hủy bỏ hoặc đảo ngược.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'bị lật' cho vật thể (như xe, thuyền); dùng 'bị hủy' cho các quyết định, bản án. Thường gặp trong tin tức, pháp lý.

Examples

The car was overturned in the accident.

Chiếc xe đã bị **lật** trong vụ tai nạn.

The court overturned the previous decision.

Tòa án đã **hủy** quyết định trước đó.

He overturned the box to clean it out.

Anh ấy đã **lật úp** cái hộp để dọn dẹp bên trong.

When the canoe hit the rock, it overturned and everyone fell in.

Khi canoe va vào đá, nó đã **lật úp** và mọi người đều rơi xuống nước.

Her conviction was overturned after new evidence appeared.

Bản án kết tội cô ấy đã bị **hủy bỏ** sau khi có bằng chứng mới.

The boat nearly overturned during the storm, but they managed to stay upright.

Trong cơn bão, chiếc thuyền suýt nữa đã **lật úp**, nhưng họ vẫn giữ được thăng bằng.