overtime” in Vietnamese

làm thêm giờhiệp phụ (thể thao)

Definition

Làm thêm giờ là làm việc vượt quá thời gian làm việc bình thường, thường để nhận thêm tiền lương. Trong thể thao, đây là thời gian thi đấu thêm khi tỉ số hoà sau giờ chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'làm thêm giờ' dùng cho công việc, ví dụ: 'làm thêm giờ', 'nhận tiền làm thêm'. Trong thể thao, thường dùng 'hiệp phụ'. Không dùng 'làm overtime' cho việc làm thêm.

Examples

I worked overtime last night.

Tối qua tôi đã làm **làm thêm giờ**.

We get extra money for overtime.

Chúng tôi được trả thêm tiền cho **làm thêm giờ**.

The game went into overtime.

Trận đấu đã bước vào **hiệp phụ**.

I've been doing a lot of overtime lately, so I'm pretty tired.

Gần đây tôi làm **làm thêm giờ** nhiều nên khá mệt.

If they ask me to stay for overtime again, I'm saying no.

Nếu họ yêu cầu tôi ở lại **làm thêm giờ** nữa, tôi sẽ từ chối.

That final was so close—I can't believe it ended in overtime.

Trận chung kết ấy thật căng thẳng—khó tin là nó kết thúc bằng **hiệp phụ**.