“overhearing” in Vietnamese
Definition
Là việc nghe thấy điều ai đó nói mà họ không biết hoặc bạn không cố ý nghe. Việc này thường xảy ra một cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. Diễn tả nghe được điều gì một cách tình cờ, không cố ý nghe lén. Dùng nhiều với chuyện riêng tư, bí mật.
Examples
She was overhearing her friends talking in the next room.
Cô ấy đã **nghe lỏm** bạn mình nói chuyện ở phòng bên cạnh.
I caught myself overhearing their conversation at lunch.
Tôi nhận ra mình đã **vô tình nghe** cuộc trò chuyện của họ trong bữa trưa.
He apologized for overhearing our private discussion.
Anh ấy đã xin lỗi vì **nghe lỏm** cuộc thảo luận riêng tư của chúng tôi.
I wasn't trying to be rude—I just ended up overhearing what you said.
Tôi không có ý bất lịch sự—tôi chỉ **vô tình nghe được** những gì bạn nói.
Overhearing a funny story on the bus always makes my day better.
**Nghe lỏm** một câu chuyện vui trên xe buýt luôn làm tôi vui cả ngày.
After overhearing their plans, I understand why they've been so secretive.
Sau khi **nghe lỏm** kế hoạch của họ, tôi đã hiểu vì sao họ lại kín đáo như vậy.